Nghĩa tiếng Việt
ngồi, ngồi xuống
Âm Hán Việt
toạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 7 nét
坐 = 土 (Thổ, đất) ở giữa, 从 (hai người) hai bên; chữ hội ý: hai người cùng ngồi trên đất - đó là 'ngồi'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ tư thế ngồi hoặc hành động đi các phương tiện giao thông công cộng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnĐộng từ chỉ hành động ngồi. Trong giao tiếp, 请坐 (mời ngồi) là lời mời lịch sự. 坐下 (ngồi xuống) diễn tả hành động chuyển từ đứng sang ngồi. 坐车 (ngồi trên xe) nghĩa là đi tàu xe. Trong tiếng Trung, 坐 cũng dùng cho việc đi tàu xe (không phải lái).
- /zuò/ngồi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: toạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toạ": hai người (从) cùng dừng lại trên đất (土) - 'toạ' chính là tư thế ngồi.
Gương Hán-Việt
'toạ' trong 'toạ lạc' (nằm ở), 'toạ thiền' (ngồi thiền).
Mở khoá kiến thức
Biết 坐 mở khóa các từ toạ lạc, toạ thiền, an toạ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
坐 là chữ hội ý ghép 留 (ở lại) và 土 (đất). Dạng hiện đại đã viết 留 thành 从 (hai người) đặt hai bên 土 - hình ảnh hai người dừng lại, cùng ngồi trên mặt đất. Nghĩa gốc 'ngồi xuống' vẫn được giữ nguyên đến nay; phái sinh 'ngồi xe, lên xe'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
đi xe
元后坐力炮pháo không giật
危坐Ngồi ngay ngắn, ngồi nghiêm chỉnh
反坐phản tọa (hình phạt cho kẻ vu khống)
后坐力lực giật (của súng, pháo)
坐下ngồi xuống
坐享其成ngồi mát ăn bát vàng, hưởng thành quả của người khác
坐以待毙ngồi chờ chết, bó tay chịu chết
坐位chỗ ngồi
坐便器bồn cầu ngồi
坐具đồ dùng để ngồi (ghế, đôn...)
坐车đi xe
请坐mời ngồi
坐着ngồi (trạng thái)
Ví dụ
- 请坐。
Mời ngồi.
- 我坐火车。
Tôi đi tàu hỏa.
- 他坐在椅子上。
Anh ấy ngồi trên ghế.
- 我们一起坐。
Chúng ta ngồi cùng nhau.
- 请坐
Mời ngồi
- 我坐在这里
Tôi ngồi ở đây
- 坐下
ngồi xuống
- 坐着
đang ngồi
- 坐车
đi xe, ngồi trên xe
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.