Nghĩa tiếng Việt
già, nhiều tuổi
Âm Hán Việt
lão
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 老
- Số nét
- 6 nét
老 = 耂 (phần trên, hình người tóc dài) + 匕 (phần dưới, cây gậy chống); chữ hội ý vẽ một ông già tóc dài chống gậy. Không phải hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng trước động từ làm phó từ chỉ trạng thái.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Ngoài nghĩa 'già' còn dùng làm tiền tố kính xưng (老师, 老板...)
- /lǎo/già
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lão
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'lão' là già: hình ông lão tóc dài (耂) chống cây gậy (匕), dáng người già lụ khụ.
Gương Hán-Việt
'lão' trong 'lão hóa', 'lão làng', 'kính lão đắc thọ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 老 mở khóa 'lão hóa', 'người già' và cách gọi 老师 (thầy giáo), 老板 (ông chủ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
老 là chữ hội ý: kết hợp 人 (người) + 毛 (tóc) + 匕 (cây gậy/can), hình một người tóc dài (người già) đang chống gậy. So sánh phần trên với 孝. Chữ này đồng nguyên với 考, là ví dụ thường được dẫn cho phép 'chuyển chú' (轉注).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Chỉ người đã già, khoảng bảy tám mươi tuổi
人老珠黄người già nhan sắc phai tàn (như ngọc trai cũ)
倚老卖老cậy già lên mặt
元老nguyên lão
养老hưởng thụ cuộc sống về hưu
养老保险bảo hiểm hưu trí
养老金lương hưu tuổi già
养老院nhà dưỡng lão
助老giúp đỡ người già
半老徐娘người đàn bà trung niên vẫn còn nét quyến rũ
古老cổ xưa
老人người già
老了đã già
老师thầy cô (nghĩa khác)
Ví dụ
- 我的老师很好。
Thầy giáo của tôi rất tốt.
- 他是老人。
Ông ấy là người già.
- 这本书很老了。
Quyển sách này cũ lắm rồi.
- 他老了
Ông ấy đã già
- 老人
Người già
- 我很老
Tôi rất già
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.