Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xué学
xiào校

Nghĩa tiếng Việt

trường học, nơi dạy và học; trường (như tổ chức giáo dục)

Âm Hán Việt

học hiệu

2 chữ18 nétTrong 9 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

học hiệu

Từng chữ

  • 学họchọc hành
  • 校hiệutrường học; hiệu (hiệu trưởng) (xiào); sửa chữa, đính chính (jiào)

Tầng từ vựng

"学校" là từ cơ bản chỉ tổ chức giáo dục. Trong giao tiếp, thường dùng đơn giản là "学校" hoặc "校" (trong văn viết). Không nên nhầm với "班" (lớp học).

Câu ví dụ

  • 他是学校的老师。Tā shì xuéxiào de lǎoshī. thanh 1

    Anh ấy là giáo viên của trường.

  • 我们学校很大。Wǒmen xuéxiào hěn dà. thanh 3

    Trường chúng tôi rất lớn.

  • 学校在城市的东边。Xuéxiào zài chéngshì de dōngbiān. thanh 2

    Trường nằm ở phía đông thành phố.

Kết hợp thường gặp

  • 学xué thanh 2校xiào thanh 4教jiào thanh 4育yù thanh 4

    giáo dục nhà trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.