Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词Tính từ形容词
Làm phó từ đứng trước động từ hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự xác định
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất định
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 定địnhđịnh, quyết định; ổn định; nhất định, chắc chắn
Tầng từ vựng
Phó từ chỉ sự chắc chắn, kiên quyết.
Câu ví dụ
- 我一定去
Tôi nhất định sẽ đi
- 一定会成功
Chắc chắn sẽ thành công
Kết hợp thường gặp
- 一定可以
chắc chắn có thể
- 一定要
nhất định phải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.