Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước một động từ khác để chỉ dự định thực hiện hành động đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chuẩn bị
Từng chữ
- 准chuẩnchuẩn, chính xác; cho phép; chuẩn bị (准备)
- 备bịchuẩn bị, sắp sẵn; đầy đủ; đề phòng; thiết bị
Tầng từ vựng
Động từ rất thông dụng. Mang nghĩa chuẩn bị cho việc gì đó, hoặc sắp sửa làm gì đó (tương đương với 要). Có thể dùng làm tính từ khi đi với 好 (ready).
Câu ví dụ
- 我们正在准备考试。
Chúng tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi.
- 我准备明天去北京。
Tôi dự định mai đi Bắc Kinh.
- 饭准备好了。
Cơm đã chuẩn bị xong rồi.
Kết hợp thường gặp
- 做好准备
làm tốt việc chuẩn bị
- 准备工作
công tác chuẩn bị
- 准备好
đã chuẩn bị xong, đã sẵn sàng
- 有准备
có sự chuẩn bị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.