Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các địa điểm du lịch, bảo tàng hoặc nhà máy
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tham quan
Từng chữ
- 参thamtham gia, tham khảo (cān); sâm, nhân sâm (shēn)
- 观quanxem, quan sát; quan điểm, cách nhìn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们去参观博物馆
Chúng tôi đi tham quan bảo tàng
- 欢迎来参观
Chào mừng đến tham quan
- 他们参观了这个工厂
Họ đã tham quan nhà máy này
Kết hợp thường gặp
- 参观博物馆
tham quan bảo tàng
- 参观团
đoàn tham quan
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.