Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ và có thể mang theo một phân câu làm tân ngữ chỉ việc mình tiếc nuối
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hậu hối
Từng chữ
- 后hậusau, phía sau; về sau; hoàng hậu
- 悔hốihối hận, nuối tiếc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我很后悔没有好好学习。
Tôi rất hối hận vì đã không học hành chăm chỉ.
- 你现在不去,以后会后悔的。
Bây giờ bạn không đi, sau này sẽ hối hận đấy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.