Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ địa điểm, thường đi kèm với lượng từ gia hoặc sở
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tân quán
Từng chữ
- 宾tânkhách, khách quý
- 馆quánquán, nhà (nơi công cộng: 饭馆, 图书馆, 宾馆)
Tầng từ vựng
Khách sạn, thường cao cấp hơn 旅馆. Trong tiếng Việt, 'khách sạn' phổ biến hơn.
Câu ví dụ
- 我们住在附近的宾馆。
Chúng tôi ở tại khách sạn gần đây.
- 预订了五星级宾馆。
Đã đặt khách sạn năm sao.
- 这家宾馆服务很好。
Khách sạn này phục vụ rất tốt.
Kết hợp thường gặp
- 宾馆预订
đặt phòng khách sạn
- 宾馆房间
phòng khách sạn
- 住宾馆
ở khách sạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.