Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ nguyên cớ, thường đi sau các động từ như tìm kiếm, đưa ra, từ chối
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lí do
Từng chữ
- 理lílý, đạo lý; quản lý, sắp xếp; để ý, đáp lời
- 由dodo, bởi vì
Tầng từ vựng
Điểm xuất phát hoặc cơ sở cho một hành động.
Câu ví dụ
- 你有什么理由不来?
Bạn có lý do gì mà không đến?
- 他的理由很简单。
Lý do của anh ấy rất đơn giản.
Kết hợp thường gặp
- 充分的理由
lý do đầy đủ
- 理由充分
lý do xác đáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.