Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nói, hiểu, giảng giải
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đạo lí
Từng chữ
- 道đạođường; đạo, đạo lý; nói; lượng từ (đề bài, món ăn, cửa)
- 理lílý, đạo lý; quản lý, sắp xếp; để ý, đáp lời
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他说的话很有道理
Lời anh ấy nói rất có lý
- 你要明白这个道理
Bạn cần hiểu đạo lý này
- 这不是什么道理
Đây không phải là lý lẽ gì
Kết hợp thường gặp
- 讲道理
nói lý lẽ/nghĩ luật
- 有道理
có lý lẽ
- 没道理
không có lý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.