Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ tâm lý, có thể mang tân ngữ là người, sự việc hoặc một mệnh đề
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tương tín
Từng chữ
- 相tươnglẫn nhau (xiāng); tướng mạo; ảnh (xiàng)
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我相信你
Tôi tin tưởng bạn
- 要相信自己
Phải tin tưởng vào bản thân
Kết hợp thường gặp
- 相信朋友
tin tưởng bạn bè
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.