Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词Tính từ形容词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ tần suất xảy ra cao của hành động
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kinh thường
Từng chữ
- 经kinhtrải qua, đi qua; kinh sách; kinh tế; kinh độ
- 常thườngthông thường, bình thường
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我经常去图书馆。
Tôi thường xuyên đi thư viện.
- 他经常加班。
Anh ấy thường xuyên tăng ca.
- 这里经常下雨。
Ở đây thường xuyên mưa.
Kết hợp thường gặp
- 经常去
thường xuyên đi
- 经常做
thường xuyên làm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.