Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiē街
dào道

Nghĩa tiếng Việt

đường phố

Âm Hán Việt

nhai đạo

2 chữ24 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 条 khi chỉ con đường hoặc 个 khi chỉ đơn vị hành chính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhai đạo

Từng chữ

  • 街nhaingã tư; đường phố
  • 道đạođường; đạo, đạo lý; nói; lượng từ (đề bài, món ăn, cửa)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这条街道很热闹。Zhè tiáo jiēdào hěn rènao. thanh 4

    Con phố này rất nhộn nhịp.

  • 我家在街道对面。Wǒ jiā zài jiēdào duìmiàn. thanh 3

    Nhà tôi ở đối diện đường phố.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.