Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, dùng để chúc mừng hoặc miêu tả trạng thái tinh thần vui tươi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khoái lạc
Từng chữ
- 快khoáinhanh; sắp; vui sướng; sắc (dao)
- 乐lạcvui, vui vẻ (lè); âm nhạc (yuè)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 祝你们生日快乐!
Chúc các bạn sinh nhật vui vẻ!
- 童年是快乐的时光。
Thời thơ ấu là khoảng thời gian hạnh phúc.
- 她过着快乐的生活。
Cô ấy sống một cuộc sống vui vẻ.
Kết hợp thường gặp
- 生日快乐
chúc mừng sinh nhật
- 快乐的时光
thời gian vui vẻ
- 快乐地生活
sống vui vẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.