Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để miêu tả giá cả thấp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiện nghi
Từng chữ
- 便tiệntiện, thuận tiện; liền, bèn (biàn); rẻ (便宜) (pián)
- 宜nghithích hợp, nên; rẻ (便宜)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这家店的东西很便宜。
Đồ vật ở cửa hàng này rất rẻ.
- 太便宜了,我担心质量。
Rẻ quá, tôi lo chất lượng.
- 这是个便宜的价格。
Đây là một giá cả rẻ.
Kết hợp thường gặp
- 很便宜
rất rẻ
- 便宜货
hàng rẻ
- 占便宜
chiếm lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.