Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ liên kết bắt buộc phải mang tân ngữ phía sau để chỉ sự thay đổi về danh phận hoặc tính chất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thành vi
Từng chữ
- 成thànhthành, trở thành; hoàn thành; được, ổn
- 为vivì, cho (wèi); làm, là, trở thành (wéi)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他成为了医生
Anh ấy đã trở thành bác sĩ
- 希望成为朋友
Hy vọng trở thành bạn bè
Kết hợp thường gặp
- 成为医生
trở thành bác sĩ
- 最终成为
cuối cùng trở thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.