Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kōng空
tiáo调

Nghĩa tiếng Việt

máy điều hòa không khí; điều chỉnh nhiệt độ

Âm Hán Việt

không điều

2 chữ18 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với các động từ như bật, tắt, lắp đặt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

không điều

Từng chữ

  • 空khôngtrống, rỗng; bầu trời, không trung (kōng); chỗ trống, thời gian rảnh (kòng)
  • 调điềuđiều chỉnh, pha trộn (tiáo); điều động; giọng, điệu (diào)

Tầng từ vựng

空调 là danh từ chỉ máy điều hòa không khí. Trong khẩu ngữ, người ta thường gọi tắt là 空调 hoặc 开空调/关空调 (bật/tắt điều hòa).

Câu ví dụ

  • 夏天需要开空调。Xiàtiān xūyào kāi kōngtiáo. thanh 4

    Mùa hè cần bật điều hòa.

  • 空调坏了。Kōngtiáo huài le. thanh 1

    Máy điều hòa bị hỏng.

Kết hợp thường gặp

  • 开空调kāi kōngtiáo thanh 1

    bật điều hòa

  • 关空调guān kōngtiáo thanh 1

    tắt điều hòa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.