Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Có thể dùng làm đại từ xưng hô trực tiếp hoặc đứng sau họ của giáo viên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lão sư
Từng chữ
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 师sưthầy, thầy giáo; người có chuyên môn (kỹ sư, luật sư); sư (đơn vị quân đội); nhà sư
Tầng từ vựng
老师 là người dạy trong trường học hoặc dạy kỹ năng.
Câu ví dụ
- 她是我的中文老师。
Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.
- 老师对我们很好。
Giáo viên đối với chúng tôi rất tốt.
- 我想当老师。
Tôi muốn làm giáo viên.
Kết hợp thường gặp
- 中文老师
giáo viên tiếng Trung
- 好老师
giáo viên tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.