Bỏ qua, tới nội dung chính
Chủ đề · HSK 3.0 cấp 7-9

Ngày lễ

39 từ vựng · 39 có audio

Tiến độ học0/39 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
拜年bài niánchúc Tết
爆竹bào zhúpháo
鞭炮biān pàopháo
灯笼dēng lóngđèn lồng
对联duì liánđối liên, câu đối: hai vế câu có vần, nhịp và ý tương xứng, thường viết trên giấy đỏ và dán hai bên cửa vào dịp Tết hoặc trang trí. Là thể loại văn học truyền thống của Trung Hoa.
恭喜gōng xǐchúc mừng
过节guò jiéđón mừng ngày lễ, ăn tết. Dùng rộng cho mọi dịp lễ tết trong năm.
贺电hè diànđiện tín/điện văn chúc mừng. Ngày nay dùng rộng hơn chỉ thông điệp chúc mừng truyền đi chính thức (không nhất thiết qua điện báo).
贺信hè xìnthư chúc mừng chính thức. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như chúc mừng tổ chức, sự kiện, thành tích.
婚纱hūn shāáo cưới, váy cưới
婚姻hūn yīnhôn nhân
纪念日jì niàn rìngày kỷ niệm
佳节jiā jiéngày lễ, ngày tết
嘉年华jiā nián huálễ hội hóa trang (carnival); cũng dùng rộng cho các lễ hội vui tươi, hội chợ náo nhiệt. Đây là từ phiên âm từ tiếng Anh/Bồ Đào Nha 'carnival'.
敬酒jìng jiǔnâng ly chúc rượu, mời rượu ai đó để bày tỏ sự tôn trọng. Là nghi thức quan trọng trong văn hóa ẩm thực Trung Hoa.
狂欢kuáng huānvui chơi
狂欢节kuáng huān jiélễ hội hóa trang, Carnival
礼服lǐ fútrang phục lễ tân, áo choàng
礼品lǐ pǐnmón quà tặng, vật phẩm dùng để tặng trong dịp lễ hoặc biểu lộ sự quan tâm. Trang trọng hơn 礼物 một chút.
龙舟lóng zhōuthuyền rồng. Loại thuyền dài, hẹp được trang trí hình đầu rồng, dùng trong lễ hội đua thuyền rồng vào Tết Đoan Ngọ (mồng 5/5 âm lịch).
隆重lóng zhòngtrang trọng, long trọng
年画nián huàtranh Tết, tranh mừng năm mới
年夜饭nián yè fànbữa cơm đoàn viên tối Giao thừa; bữa ăn quan trọng nhất trong năm của gia đình người Hoa, ăn vào đêm 30 tháng Chạp âm lịch.
请柬qǐng jiǎnthiệp mời (mời dự sự kiện trang trọng như tiệc cưới, lễ kỷ niệm)
请帖qǐng tiěthiếp mời, giấy mời; tờ thiếp gửi đến để mời người tham dự sự kiện như đám cưới, tiệc sinh nhật.
庆典qìng diǎnlễ kỷ niệm, buổi lễ trang trọng để mừng một sự kiện quan trọng.
庆贺qìng hèchúc mừng, ăn mừng
庆幸qìng xìngvui mừng, cảm thấy may mắn vì điều gì đó không tồi tệ hơn
盛大shèng dàhoành tráng, tráng lệ, quy mô lớn; mô tả sự kiện hay buổi lễ có quy mô và sự phô trương ấn tượng.
盛会shèng huìcuộc tụ hội lớn, hội nghị quan trọng
喜酒xǐ jiǔrượu mừng tiệc cưới; ý chỉ bữa tiệc cưới (đặc biệt trong khẩu ngữ miền Nam Trung Quốc). 'Uống hỷ tửu' = dự tiệc cưới.
喜庆xǐ qìngvui mừng, hân hoan; việc vui, việc mừng
喜事xǐ shìvui; sự vui; việc vui
喜糖xǐ tángkẹo phát cho khách trong đám cưới hoặc dịp vui, mang ý nghĩa chia sẻ niềm hạnh phúc.
烟火yān huokhói lửa; pháo hoa; đời sống trần tục
焰火yàn huǒpháo hoa
元宵节Yuán xiāo jiéTết Nguyên Tiêu (lễ hội đèn lồng ngày 15 tháng 1 âm lịch)
庄严zhuāng yántrang nghiêm; nghiêm trang, uy nghi
张灯结彩zhāng dēng jié cǎitrang hoàng đèn lồng và cờ màu (dịp lễ hội)