Bỏ qua, tới nội dung chính
Chủ đề · HSK 3.0 cấp 7-9

Tòa án và Pháp luật I

32 từ vựng · 32 có audio

Tiến độ học0/32 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
案件àn jiànvụ án
把柄bǎ bǐngbằng chứng bất lợi, điểm yếu bị nắm giữ có thể dùng để tống tiền hoặc ép buộc.
被捕bèi bǔbị bắt giữ, bị bắt
辩护biàn hùbiện hộ (bảo vệ bằng lập luận, thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận); dùng khi một người đứng ra lập luận để bênh vực cho người khác hoặc cho chính mình
剥夺bō duótước bỏ, cướp đi quyền lợi, tự do hoặc tài sản của người khác bằng vũ lực hoặc quyền lực.
驳回bó huíbác bỏ, trả lại không chấp nhận; dùng khi cơ quan có thẩm quyền từ chối đơn xin, kiến nghị hoặc kháng cáo.
答辩dá biàntrả lời chất vấn và biện hộ trước hội đồng (bảo vệ luận văn, tòa án, phiên điều trần)
逮dàibắt giữ
逮捕dài bǔbắt giữ, bắt giam (tội phạm) theo pháp luật; hành động của cơ quan chức năng tóm bắt nghi phạm
当事人dāng shì rénngười liên quan, người trong cuộc
吊销diào xiāothu hồi, hủy bỏ (giấy phép, chứng chỉ, bằng lái); cơ quan có thẩm quyền chính thức rút lại quyền đã cấp.
非法fēi fǎtrái pháp luật, bất hợp pháp; bác bỏ tính hợp lệ về mặt pháp lý của một hành vi.
确凿què záorõ ràng
公证gōng zhèngchứng thực
管辖guǎn xiáquản lý, thẩm quyền, quyền hạn
监狱jiān yùnhà tù, nhà giam nơi giam giữ tội phạm đã bị kết án
检察jiǎn chákiểm tra, công tố, thanh tra
见证jiàn zhèngchứng kiến, làm chứng
公安局gōng'ān júcục công an
求证qiú zhèngtìm kiếm và xác minh bằng chứng, chứng minh một điều gì đó. Dùng trong học thuật, tranh luận, và pháp lý.
返还fǎn huántrả lại, hoàn trả (đưa về lại người/bên ban đầu)
破案pò'ànphá án; giải quyết vụ án
囚犯qiú fàntù nhân, người bị giam giữ vì phạm tội. Kết hợp cả 'bị nhốt' và 'kẻ phạm pháp'.
权益quán yìquyền lợi và lợi ích
上诉shàng sùkháng cáo, đưa vụ việc lên tòa án cấp cao hơn để xét xử lại.
保障bǎo zhàngbảo đảm, bảo hộ
条款tiáo kuǎnđiều khoản
条例tiáo lìvăn bản quy phạm pháp luật dưới dạng quy định chi tiết, thường do cơ quan nhà nước ban hành để điều chỉnh một lĩnh vực cụ thể.
通缉tōng jītruy nã: thông báo rộng rãi để truy bắt tội phạm đang bỏ trốn, thường qua lệnh của cơ quan chức năng.
物证wù zhèngbằng chứng vật chất, chứng cứ là đồ vật cụ thể trong một vụ án. Thuật ngữ pháp lý.
刑法xíng fǎluật hình sự, bộ luật quy định các tội phạm và hình phạt tương ứng.
巡逻xún luótuần tra, đi tuần