Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể mang tân ngữ trực tiếp phía sau chỉ đối tượng hoặc sự việc khiến mình lo lắng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đảm tâm
Từng chữ
- 担đảmkhiêng, mang, vác; đồ để mang vác
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我很担心他的健康。
Tôi rất lo lắng cho sức khỏe của anh ấy.
- 别担心,一切都会好的。
Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ tốt thôi.
Kết hợp thường gặp
- 很担心
rất lo lắng
- 不担心
không lo lắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.